Đổ mực máy in HP 1005 / 1006 / 1008, Đổ mực máy in HP LaserJet P1005/ P1006/ P1008, thay trống máy in HP chính hãng là giải pháp tiết kiệm tối ưu cho văn phòng, công ty. Chúng tôi nhận sửa máy in tại nhà khi máy in bị đen, bị lem mực cần thay gạt mực, kẹt giấy cần thay ống sấy, bản in có vệt đen kéo dài cần thay trống, drum, không kéo giấy thay quả đào cuốn giấy... giá rẻ. Bảo hành sản phẩm 6 tháng.
|
Đổ mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C2200, Fuji Xerox DocuPrint C2200 (DPC2200) FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported
|
Đổ mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C1110B, Fuji Xerox DocuPrint C1110B FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x9600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000
|
Đổ mực máy in Fuji Xerox DocuPrint DP2065 , Fuji Xerox DocuPrint Printer DP2065 FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất
|
Đổ mực máy in Fuji Xerox Phaser 3124, Fuji Xerox Phaser 3124 (NEW) FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported
|
Đổ mực máy in Fuji Xerox Phaser 3125N, Fuji Xerox Phaser 3125N (New) Fuji 3125 N, 3125-N. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS
|
Đổ mực máy in Fuji Xerox Phaser 3435D, Fuji Xerox Phaser 3435D (New) fuji 3435 D, fuji 3435-D. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft
|
Đổ mực máy in FUJI XEROX DP CM205b, FUJI XEROX DP CM205b 220V (Black) DP CM205b, FUJI XEROX CM205b. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In trực tiếp, / OS
|
Đổ mực máy in Panasonic KX-MB262CX, Panasonic KX-MB262CX Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân
|
Đổ mực máy in Panasonic FLM-812, Panasonic FLM-812 Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: - / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy
|
Đổ mực máy in Panasonic KX-MB1530, Panasonic KX-MB1530 Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 150tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0/ Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 18tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 18tờ / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ
|
Đổ mực máy in PANASONIC KX-MB 1900, PANASONIC KX-MB1900 (No fax) KX-MB1900, KX MB1900. Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 24tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền
|
Đổ mực máy in Panasonic KX-MB 2010, Panasonic KX-MB2010 KX-MB2010. Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0/ Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 24 cpm / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền
|
Đổ mực máy in Panasonic KX MB 3150CX, Máy in đa chức năng Panasonic KX MB 3150CX Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 520 tờ / Loại cổng kết nối: LAN, USB, 10/100 BaseT/ Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 2400 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 32tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 32tờ / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền
|
Đổ mực máy in Panasonic KX-MC 6020CX, Máy in đa chức năng Panasonic KX-MC6020CX Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 20tờ / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền
|
Đổ mực máy in Panasonic KX-MB 772, Panasonic KX-MB772 Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0/ Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 18tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: - / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax:
|
Đổ mực máy in Panasonic KX MB 2030CX, Máy in đa chức năng Panasonic KX MB 2030CX Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: LAN, USB, 10/100 BaseT/ Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 2400 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 24 cpm / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 24tờ / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ
|
Đổ mực máy in Panasonic KX MB 2025CX, Máy in đa chức năng Panasonic KX MB 2025CX Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: LAN, USB/ Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 24 cpm / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 24tờ / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang)
|
Đổ mực máy in Epson EPL-N2500, Epson EPL-N2500 EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft
|
Đổ mực máy in EPSON DFX-9000, EPSON DFX-9000 DFX-9000. EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: -, Camera Direct Print Card (PictBridge I/F), / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb)
|
Đổ mực máy in EPSON AcuLaser M2010DN, EPSON AcuLaser M2010DN EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In
|
Thay băng mực máy in Epson DLQ-3500 , Epson DLQ-3500 EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: Khay mực / Kết nối: Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 5tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W)
|
Thay băng mực máy in Epson FX 2175 , Epson Printer FX 2175 EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 9tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft
|
Thay băng mực máy in Epson LQ-680 Pro , Epson LQ-680 Pro EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE 1284, Ethernet, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 413cps / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, Microsoft.
|
Đổ mực máy in Epson LQ-2180, Epson LQ-2180 EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows
|
Thay băng mực máy in Epson LQ 2090, Epson Printer LQ 2090 (A3/ 24 pin/ 360 x 360 dpi/ 400 cps) EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: Khay mực / Interface: USB, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 9tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Network,
|
Thay băng mực máy in Epson LQ-590, Epson LQ-590 EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: Khay mực / Kết nối: Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 1tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 5tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE
|
Đổ mực máy in Epson LQ-2190, Epson LQ-2190 LQ-2190, LQ2190. EPSON / Loại máy in: In Impact / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, Ethernet, 802.11b, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ
|
Đổ mực máy in Epson Stylus 1390, Epson Stylus Photo 1390 EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: 6màu độc lập / Kết nối: USB, Ir DA, Bluetooth, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft
|
Đổ mực máy in Epson Stylus R230X, Epson Stylus R230X R230X. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft
|
Thay băng mực máy in EPSON LX 300+II, EPSON LX 300+II EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W)
|
Thay băng mực máy in kim EpSon LQ-300+II, Máy in kim EpSon LQ-300+II (C11C638051) EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me
|
Đổ mực máy in Epson R1400, Máy in Epson R1400 gắn hệ thống mực in liên tục EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Ir DA, Bluetooth, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 9tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 9tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất
|
Đổ mực máy in EPSON L800 , Máy in EPSON L800 EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: - / Mực in: 6màu / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 34 tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft
|
Đổ mực máy in Epson T60, Máy in Epson T60 gắn hệ thống mực in liên tục Sublimation EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng
|
Đổ mực máy in Epson Stylus TX110, Epson Stylus TX110 TX110, Epson TX110. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, / OS Supported: Microsoft
|
Đổ mực máy in Epson T50, Máy in Epson T50 gắn hệ thống mực in liên tục EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối
|
Đổ mực máy in Epson Stylus N11, Epson Stylus N11 N11, Epson N11. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, Bộ vi xử lý: - / Bộ
|
Đổ mực máy in Epson Aculaser C9200N, Epson Aculaser C9200N EpsonC9200N, Epson9200, C9200N. EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 13tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 13tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng
|
Đổ mực máy in Canon LBP3460, Canon Laser shot LBP3460 CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98
|
Đổ mực máy in Canon LBP5000, Canon Lasershot LBP5000 CANON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS
|
Đổ mực máy in Canon LBP3360, Canon i-SENSYS LBP3360 CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98
|
Đổ mực máy in Canon LBP 7750CDN, Canon Laser Shot LBP 7750CDN CANON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft
|
Đổ mực máy in Canon LBP3000, Canon Laser Shot LBP3000 CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 14tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98
|
|
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét